Definition
▶
được
Từ 'được' khi mang nghĩa 'Okay' thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
The word 'được' when meaning 'Okay' expresses agreement or acceptance of something.
▶
Tôi sẽ tham gia bữa tiệc, nếu bạn đến thì cũng được.
I will attend the party, it's okay if you come too.
▶
Bạn có thể mượn sách của tôi, miễn là bạn trả lại đúng hạn thì được.
You can borrow my book, as long as you return it on time, that's okay.
▶
Cô ấy nói rằng việc đó làm cũng được, nên tôi đã đồng ý.
She said that doing that is okay, so I agreed.