Definition
▶
vâng
Từ 'vâng' được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
The word 'vâng' is used to express agreement or acceptance of something.
▶
Bạn có muốn đi xem phim không? Vâng, tôi muốn đi.
Do you want to go to the movies? Yes, I want to go.
▶
Người giáo viên hỏi: 'Có hiểu bài không?' Học sinh trả lời: 'Vâng, tôi hiểu.'
The teacher asked, 'Do you understand the lesson?' The student replied, 'Yes, I understand.'
▶
Mẹ tôi hỏi: 'Con có cần giúp không?' Tôi nói: 'Vâng, mẹ ơi.'
My mother asked, 'Do you need help?' I said, 'Yes, mom.'