Definition
▶
dễ dàng
Dễ dàng là trạng thái hoặc tính chất không đòi hỏi quá nhiều nỗ lực, thời gian hoặc khó khăn để thực hiện hoặc đạt được.
Easy is the state or quality of not requiring much effort, time, or difficulty to perform or achieve.
▶
Bài toán này rất dễ dàng, tôi có thể giải trong vài phút.
This problem is very easy; I can solve it in a few minutes.
▶
Học từ vựng mới bằng cách sử dụng flashcard là một phương pháp dễ dàng.
Learning new vocabulary using flashcards is an easy method.
▶
Công thức nấu ăn này rất dễ dàng để làm theo.
This recipe is very easy to follow.