Definition
▶
không sao
Câu nói thể hiện sự không có vấn đề gì, không cần lo lắng hay bận tâm.
A phrase that expresses there is no problem, nothing to worry about or be concerned with.
▶
Bạn có thể đến muộn một chút, không sao.
You can arrive a little late, no problem.
▶
Tôi quên mang theo tài liệu, nhưng không sao, chúng ta có thể tìm cách khác.
I forgot to bring the documents, but no problem, we can find another way.
▶
Nếu bạn không thích món ăn này, không sao, tôi có thể làm món khác.
If you don't like this dish, no problem, I can make another one.