Definition
▶
đẹp
Đẹp là từ chỉ sự thu hút, quyến rũ về ngoại hình hoặc vẻ đẹp của một điều gì đó.
Pretty refers to an attractive, charming appearance or beauty of something.
▶
Cô ấy có một nụ cười rất đẹp.
She has a very pretty smile.
▶
Bức tranh này thật đẹp và sống động.
This painting is really pretty and vivid.
▶
Hoa ở vườn nhà tôi rất đẹp vào mùa xuân.
The flowers in my garden are very pretty in spring.