|
جَنْبَ
|
|
cạnh
+ Add Translation
|
|
جَنْباً إلى جَنْبٍ
|
|
cạnh bên nhau
+ Add Translation
|
|
تَجَمُّع ات
|
tajammuʿāt
|
thu thập
+ Add Translation
|
|
فَحْص، فُحوص/فُحوصات
|
|
Kiểm tra, thi / kiểm tra
+ Add Translation
|
|
سَعي
|
|
nhiệm vụ
+ Add Translation
|
|
آلة ات
|
|
đến máy
+ Add Translation
|
|
عَريض
|
|
rộng
+ Add Translation
|
|
رَفيق، رِفاق
|
|
bạn thân, bạn thân
+ Add Translation
|
|
تَسليم
|
|
Vận chuyển
+ Add Translation
|
|
اِستِعمال
|
|
sử dụng
+ Add Translation
|
|
عَكَسَ، يَعكِسُ، العَكْس
|
|
đảo ngược, đảo ngược, đảo ngược
+ Add Translation
|
|
رَوى، يَروي، الرِّواية
|
|
Anh kể lại, kể lại câu chuyện
+ Add Translation
|
|
كَشْف
|
|
bản tường trình
+ Add Translation
|
|
خُطورة
|
|
trọng lực
+ Add Translation
|
|
ذَنْب، ذُنوب
|
|
cảm giác tội lỗi, cảm giác tội lỗi
+ Add Translation
|
|
تَفسير
|
|
Searching...
+ Add Translation
|
|
جَناح، أجنِحة
|
|
Cánh, cánh
+ Add Translation
|
|
قُطعة
|
|
cái
+ Add Translation
|
|
فِعليّ
|
|
thật sự
+ Add Translation
|
|
فِعلياً
|
|
hầu như
+ Add Translation
|
|
مَذكور
|
|
Được nhắc đến
+ Add Translation
|
|
كُلّيّ
|
|
Searching...
+ Add Translation
|
|
كُلّيّاً
|
|
Searching...
+ Add Translation
|
|
قَضائيّ
|
qaḍāʾī
|
Searching...
+ Add Translation
|
|
مُعامَلة ات
|
|
điều trị tại
+ Add Translation
|