|
حَرَم
|
Cấm
+ Add Translation
|
|
اِنتِخابيّ
|
bầu cử
+ Add Translation
|
|
إستراتيجيّ
|
chiến lược
+ Add Translation
|
|
ذَهَبيّ
|
vàng
+ Add Translation
|
|
صَحراء
|
hoang mạc
+ Add Translation
|
|
حَكَمَ، يَحكُمُ، الحُكْم
|
phán xét, phán xét, phán xét
+ Add Translation
|
|
إستراتيجيّة ات
|
chiến lược
+ Add Translation
|
|
مُقَرَّر
|
Thành lập
+ Add Translation
|
|
اِنسِحاب
|
rút tiền
+ Add Translation
|
|
تَبَعَ، يَتبَعُ، التَّبَع
|
Theo dõi, theo dõi, theo dõi
+ Add Translation
|
|
تَزَوَّجَ
|
Anh ấy đã kết hôn
+ Add Translation
|
|
لَفَتَ، يَلفِتُ، الَّفْت
|
Quay, quay, quay
+ Add Translation
|
|
لَفَتَ نَظَرَهُاِنتِباهَهُ
|
Cô đã thu hút sự chú ý của anh
+ Add Translation
|
|
ذاتيّ
|
chủ quan
+ Add Translation
|
|
مُسَلسَل ات
|
loạt
+ Add Translation
|
|
وَلَيَ، يَلي، الوِلاية
|
Người giám hộ, theo dõi, tiểu bang
+ Add Translation
|
|
غادَرَ
|
Bên trái
+ Add Translation
|
|
كارِثة، كَوارِث
|
thảm họa, thảm họa
+ Add Translation
|
|
اِستَهدَفَ
|
được nhắm mục tiêu
+ Add Translation
|
|
مَلبَس، مَلابِس
|
Quần áo, quần áo
+ Add Translation
|
|
قاتِل، قَتَلة
|
kẻ giết người, những kẻ giết người
+ Add Translation
|
|
سِياحيّ
|
du khách
+ Add Translation
|
|
نيّة، نَوايا
|
ý định, ý định
+ Add Translation
|
|
شيعة
|
Shia
+ Add Translation
|
|
نَقْص
|
thua
+ Add Translation
|