|
مُراقَبة
|
|
điều khiển
+ Add Translation
|
|
تَفَضُّل
|
|
vui lòng nhập
+ Add Translation
|
|
لَوْ تَفَضَّاْتَ
|
law tafaddāta
|
nếu bạn không thích
+ Add Translation
|
|
كُتلة، كُتَل
|
|
cục, cục
+ Add Translation
|
|
باعَ، يَبيعُ، البَيْع
|
|
bán, bán, bán
+ Add Translation
|
|
ماشي
|
|
Được chứ
+ Add Translation
|
|
إحساس
|
|
cảm giác
+ Add Translation
|
|
اِنفِجار ات
|
|
Vụ nổ
+ Add Translation
|
|
حَديقة، حَدائِق
|
|
vườn, vườn
+ Add Translation
|
|
اِهتَمَّ
|
|
bảo trọng
+ Add Translation
|
|
اِعتِراف
|
|
sự công nhận
+ Add Translation
|
|
مَنطِق
|
|
Hợp lý
+ Add Translation
|
|
مُتَّهَم
|
|
Bị tô cáo
+ Add Translation
|
|
أصليّ
|
|
Người bản xứ
+ Add Translation
|
|
مِثلَما
|
|
như
+ Add Translation
|
|
صَفقة، صَفَقات
|
|
thỏa thuận, giao dịch
+ Add Translation
|
|
مَنهَج، مَناهِج
|
|
chương trình học, giáo trình
+ Add Translation
|
|
تَعَرَّفَ
|
|
để tìm hiểu
+ Add Translation
|
|
جِنسيّة
|
|
Quốc tịch
+ Add Translation
|
|
اِتِّهام ات
|
|
lời buộc tội
+ Add Translation
|
|
صِدْق
|
|
Sự thật
+ Add Translation
|
|
عاشِق, عُشّاق
|
|
người yêu, tình nhân
+ Add Translation
|
|
مُقَدَّس ات
|
|
thánh hóa
+ Add Translation
|
|
هِنديّ، هُنود
|
|
Người da đỏ, người da đỏ
+ Add Translation
|
|
الهُنود الحُمْر
|
al-hunūd al-ḥumr
|
Redskins
+ Add Translation
|