|
أسبَهَ
|
|
xúc phạm anh ta
+ Add Translation
|
|
تَطَلَّبَ
|
|
Hỏi
+ Add Translation
|
|
تَوْجيه ات
|
|
hướng dẫn
+ Add Translation
|
|
حَطَّ، يَحُطُ، الحَطّ
|
|
làm suy thoái, làm suy thoái, làm suy thoái
+ Add Translation
|
|
حَبّ
|
|
yêu
+ Add Translation
|
|
حَبّة، حُبوب/حَبّاب
|
|
thuốc viên, thuốc viên / thuốc viên
+ Add Translation
|
|
شَوْق
|
|
sự mong muốn
+ Add Translation
|
|
دَقيق
|
|
chính xác
+ Add Translation
|
|
مُتَقَدِّم
|
|
trình độ cao
+ Add Translation
|
|
زِراعيّ
|
|
nông nghiệp
+ Add Translation
|
|
شَيْطان، شَياطين
|
|
Ác quỷ, ác quỷ
+ Add Translation
|
|
قَتيل، قَتلى
|
|
Bị giết, bị giết
+ Add Translation
|
|
اِستِفادة
|
|
tận dụng lợi thế
+ Add Translation
|
|
اِستِقبال
|
|
lễ tân
+ Add Translation
|
|
وَرْد
|
|
hoa hồng
+ Add Translation
|
|
وَرَدة، وُرود/وَرَدات
|
|
hoa hồng, hoa hồng / hoa hồng
+ Add Translation
|
|
مَدَّ، يَمُدُّ، المَدّ
|
|
thủy triều, thủy triều, thủy triều
+ Add Translation
|
|
ظَلام
|
|
bóng tối
+ Add Translation
|
|
مُوافَقة
|
|
Hiệp định
+ Add Translation
|
|
سِياق
|
siyāq
|
bối cảnh
+ Add Translation
|
|
دَرْب، دَروب
|
|
con đường, con đường
+ Add Translation
|
|
دُعاء
|
|
một lời cầu nguyện
+ Add Translation
|
|
أرسَلَ
|
|
Gửi
+ Add Translation
|
|
هَوىً
|
|
hàng không
+ Add Translation
|
|
على هَواهُ
|
|
theo ý thích
+ Add Translation
|