|
إمارة ات
|
|
Tiểu vương quốc At
+ Add Translation
|
|
خَطَأ، أخطاء
|
|
lỗi, lỗi
+ Add Translation
|
|
تَحيّة، ات/تَحايا
|
|
Lời chào, lời chào
+ Add Translation
|
|
نَبيّ، أنبياء
|
|
tiên tri, tiên tri
+ Add Translation
|
|
تَطَوُّر ات
|
|
tiến hóa
+ Add Translation
|
|
تَطَوُّرات
|
|
sự phát triển
+ Add Translation
|
|
إصابة ات
|
|
Chấn thương
+ Add Translation
|
|
فَنّ، فُنون
|
|
nghệ thuật, nghệ thuật
+ Add Translation
|
|
قَتْل
|
|
giết chóc
+ Add Translation
|
|
سارَ، يَسيرُ، السَّيْر
|
|
đi bộ, đi bộ, đi bộ
+ Add Translation
|
|
مَهَمّة، ات/مَهامّ
|
|
nhiệm vụ
+ Add Translation
|
|
مُهِمّات
|
|
nhiệm vụ
+ Add Translation
|
|
حُزْن، أحزان
|
|
nỗi buồn, nỗi buồn
+ Add Translation
|
|
مَريض، مَرضى
|
|
ốm đau
+ Add Translation
|
|
مُشتَرَك
|
mushtarak
|
người đăng kí
+ Add Translation
|
|
جُمهوريّة
|
jumhūriyya
|
cộng hòa
+ Add Translation
|
|
واسِع
|
|
Rộng
+ Add Translation
|
|
قادِر
|
qādir
|
có thể
+ Add Translation
|
|
حاكِم، حُكّام
|
|
thước kẻ, người cai trị
+ Add Translation
|
|
تَربية
|
|
giáo dục
+ Add Translation
|
|
جَبَل، جِبال
|
|
núi, núi
+ Add Translation
|
|
أطلَقَ
|
aṭlaqa
|
Giải phóng
+ Add Translation
|
|
جَلسة، جَلَسات
|
|
ngồi, phiên
+ Add Translation
|
|
حَيّ، أحياء
|
|
còn sống, còn sống
+ Add Translation
|
|
عَدَّ، يَعُدُّ، العَدّ
|
|
đếm, đếm, đếm
+ Add Translation
|