|
صَحيفة، صُحُف
|
báo, báo
+ Add Translation
|
|
وَقَفَ، يَقِفُ
|
đứng lên
+ Add Translation
|
|
ْقِف
|
Ngừng lại
+ Add Translation
|
|
وَقَفَ جَنبَهُ
|
Anh đứng bên cạnh
+ Add Translation
|
|
ذَهَبَ، يَذهَبُ، الذَّهاب
|
đi đi đi
+ Add Translation
|
|
زِيارة ات
|
thăm để đến
+ Add Translation
|
|
رائِع
|
Tuyệt vời
+ Add Translation
|
|
إجراء
|
Thủ tục
+ Add Translation
|
|
اِتِّصال ات
|
Viễn thông
+ Add Translation
|
|
دُنيا
|
Donia
+ Add Translation
|
|
حَبَّ، يُحِبُّ، الحُبّ
|
Tình yêu, tình yêu, tình yêu
+ Add Translation
|
|
زَوْجة ات
|
Vợ của anh ấy
+ Add Translation
|
|
تَنفيذ
|
thực hiện
+ Add Translation
|
|
لَوْن، ألوان
|
Màu sắc, màu sắc
+ Add Translation
|
|
قَديم، قُدَماء
|
Cũ, cổ kính
+ Add Translation
|
|
قُدامى
|
Những người cũ của tôi
+ Add Translation
|
|
قادِم
|
đang tới
+ Add Translation
|
|
كُرة ات
|
Một quả bóng
+ Add Translation
|
|
زادَ، يَزيدُ، الزِّيادة
|
Tăng, tăng, tăng
+ Add Translation
|
|
عِدّة
|
một số
+ Add Translation
|
|
عَودة
|
mặt sau
+ Add Translation
|
|
عالٍ/العالي
|
Cao/Cao
+ Add Translation
|
|
سِوى
|
Nhưng
+ Add Translation
|
|
بَحر، بِحار
|
Bahar, thủy thủ
+ Add Translation
|
|
شَعَرَ، يَشعُرُ، الشِّعر
|
Thơ, cảm xúc, thơ
+ Add Translation
|