|
أشارَ، يُشيرُ، الإشارة
|
Anh ấy chỉ, anh ấy chỉ, dấu hiệu
+ Add Translation
|
|
جِهة ات
|
Nơi Đến
+ Add Translation
|
|
جِهات
|
Các điểm đến
+ Add Translation
|
|
نَحوَ
|
Hướng tới
+ Add Translation
|
|
طَويلاً
|
Dài
+ Add Translation
|
|
كَذَلِكَ
|
Cũng
+ Add Translation
|
|
حاوَلَ
|
cố gắng lên
+ Add Translation
|
|
قَوْل، أقوال
|
nói, những câu nói
+ Add Translation
|
|
اِمرَأة/المَرأة
|
Đàn bà
+ Add Translation
|
|
حَقيقة، حَقائِق
|
Sự thật, sự thật
+ Add Translation
|
|
جَعَلَ، يَجعَلُ، الجِعل
|
Anh ấy làm, anh ấy làm, con bọ hung
+ Add Translation
|
|
لَمّا
|
khi nào
+ Add Translation
|
|
سَأَلَ، يَسألُ
|
Anh ấy hỏi, anh ấy hỏi
+ Add Translation
|
|
عاشَ، يَعيشُ، العِيْش
|
sống, sống, sống
+ Add Translation
|
|
مُواطِن ون
|
Công dân Ôn
+ Add Translation
|
|
سُلطة، سُلُطات
|
thẩm quyền, xà lách
+ Add Translation
|
|
سُلُطات
|
chính quyền
+ Add Translation
|
|
بَدا، يَبدو
|
nó dường như, nó dường như
+ Add Translation
|
|
على ما يَبدو/كَما يَبدو
|
như nó có vẻ / như nó có vẻ
+ Add Translation
|
|
اِقتِصاديّ
|
thuộc kinh tế
+ Add Translation
|
|
بَحْث، أبحاث
|
Nghiên cứu, nghiên cứu
+ Add Translation
|
|
دين، أديان
|
tôn giáo, tôn giáo
+ Add Translation
|
|
حَمَلَ، يَحمِلُ، الحَمَل
|
Mang thai, mang thai
+ Add Translation
|
|
عَسكَريّ
|
Lính
+ Add Translation
|
|
كَم
|
Bao nhiêu
+ Add Translation
|