|
ماضٍ/الماضي
|
Quá khứ / quá khứ
+ Add Translation
|
|
إنسان، أُناس
|
Một con người, con người
+ Add Translation
|
|
حالة ات
|
Các trường hợp
+ Add Translation
|
|
أخير
|
Cuối cùng
+ Add Translation
|
|
الأخير
|
Cái cuối cùng
+ Add Translation
|
|
أخيراً
|
cuối cùng
+ Add Translation
|
|
رَغم، على الرَّغمِ من، بالرَّغمِ من
|
Mặc dù, mặc dù, mặc dù
+ Add Translation
|
|
جانِب، جَوانِب
|
bên, bên
+ Add Translation
|
|
إلى جانِب، بِجانِب
|
Sang một bên, sang một bên
+ Add Translation
|
|
حُبّ
|
yêu
+ Add Translation
|
|
حُبّاً ل
|
tình yêu dành cho
+ Add Translation
|
|
جامِعة ات
|
Đại học
+ Add Translation
|
|
قَرار ات
|
quyết định
+ Add Translation
|
|
لَقَد
|
tôi có
+ Add Translation
|
|
زالَ
|
Vẫn còn
+ Add Translation
|
|
لا يَزالُ، ما زالَ، لا زالَ، ما يَزالُ
|
Vẫn, vẫn, vẫn, vẫn
+ Add Translation
|
|
رَأْس، رُؤُوس
|
đầu, đầu
+ Add Translation
|
|
رَأْس مال، رُؤُوس أموال
|
thủ đô, chữ hoa
+ Add Translation
|
|
رَأساً
|
cái đầu
+ Add Translation
|
|
تَحتْ
|
dưới
+ Add Translation
|
|
تَحتَ
|
dưới
+ Add Translation
|
|
وِزارة ات
|
Bộ của
+ Add Translation
|
|
هَدَف، أهداف
|
mục tiêu, mục đích
+ Add Translation
|
|
عَلاقة ات
|
mối quan hệ
+ Add Translation
|
|
مُتَّحِد
|
thống nhất
+ Add Translation
|