Definition
▶
nhiều
Nhiều có nghĩa là một lượng lớn hoặc nhiều hơn bình thường của một cái gì đó.
Much means a large amount or more than usual of something.
▶
Tôi có nhiều bài tập về nhà hôm nay.
I have much homework today.
▶
Cô ấy uống nhiều nước mỗi ngày.
She drinks much water every day.
▶
Chúng ta cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án này.
We need much more time to finish this project.