Definition
▶
sống
Sống là trạng thái tồn tại và hoạt động của một sinh vật, thể hiện qua các hoạt động như hô hấp, dinh dưỡng và sinh sản.
Living is the state of existence and functioning of an organism, manifested through activities such as respiration, nutrition, and reproduction.
▶
Con chó này đang sống rất khỏe mạnh.
This dog is living very healthily.
▶
Ngôi nhà của họ có một không gian sống thoải mái.
Their house has a comfortable living space.
▶
Chúng ta cần tìm cách sống hòa hợp với thiên nhiên.
We need to find ways to live in harmony with nature.